English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: moneyed

Best translation match:
English Vietnamese
moneyed
* tính từ
- có nhiều tiền, giàu có
=a moneyed man+ người giài có
- bằng tiền
=moneyed assistance+ sự giúp tiền

May be synonymous with:
English English
moneyed; monied
based on or arising from the possession of money or wealth
moneyed; affluent; flush; loaded; wealthy
having an abundant supply of money or possessions of value

May related with:
English Vietnamese
money
* danh từ
- tiền, tiền tệ
=paper money+ tiền giấy
- tiền, tiền bạc
=to make money+ kiếm tiền
=to pay money down+ trả tiền mặt
- (số nhiều) những món tiền
- (số nhiều) (thông tục) tiền của, của cải, tài sản
=in the money+ (từ lóng) giàu nứt đố đổ vách; chiếm giải (nhất, nhì, ba) (ngựa đua...)
!to coin money
- (xem) coin
!for my money
- (thông tục) theo ý tôi; theo sở thích của tôi
!to marry money
- lấy chồng giàu; lấy vợ giàu
!money makes the mare [to] go
- có tiền mua tiên cũng được
!money for jam (for old rope)
- (từ lóng) làm chơi ăn thật
moneyed
* tính từ
- có nhiều tiền, giàu có
=a moneyed man+ người giài có
- bằng tiền
=moneyed assistance+ sự giúp tiền
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: