English to Vietnamese
Search Query: money-spinner
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
money-spinner
|
-spinner) /'mʌni,spinə/
* danh từ - con nhện đỏ (đem lại may mắn) - (nghĩa bóng) người phát tài to, người vớ bẩm; món làm cho phát tài to |
May be synonymous with:
| English | English |
|
money-spinner; cash cow; moneymaker
|
a project that generates a continuous flow of money
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
