English to Vietnamese
Search Query: monetization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
monetization
|
* danh từ
- sự đúc thành tiền - sự cho lưu hành làm tiền tệ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
monetization; monetisation
|
establishing something (e.g. gold or silver) as the legal tender of a country
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
monetization
|
* danh từ
- sự đúc thành tiền - sự cho lưu hành làm tiền tệ |
|
monetize
|
* ngoại động từ
- đúc thành tiền - cho lưu hành làm tiền tệ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
