English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: monday

Best translation match:
English Vietnamese
monday
* danh từ
- ngày thứ hai
!Black Monday
- (từ lóng) ngày khai trương
!to keep St. Monday
- nghỉ ngày thứ hai

Probably related with:
English Vietnamese
monday
cho đến thứ hai ; hai ; hôm thư hai ; hôm thứ hai ; là thứ hai ; ngày thứ hai nào ; ngày thứ hai ; người vào hôm thứ hai ; thứ hai này ; thứ hai rồi ; thứ hai sẽ ; thứ hai ; từ thứ hai ; vào hôm thứ hai ; vào ngày thứ hai ; vào thứ hai mà ; vào thứ hai ; được rồi ; đến thứ hai ;
monday
cho đến thứ hai ; hai ; hôm thư hai ; hôm thứ hai ; là thứ hai ; ngày thứ hai nào ; ngày thứ hai ; ngày ; người vào hôm thứ hai ; thứ hai này ; thứ hai rồi ; thứ hai ; thứ ; trăng ; từ thứ hai ; vào hôm thứ hai ; vào ngày thứ hai ; vào thứ hai mà ; vào thứ hai ; được rồi ; đến thứ hai ;

May be synonymous with:
English English
monday; mon
the second day of the week; the first working day

May related with:
English Vietnamese
monday
* danh từ
- ngày thứ hai
!Black Monday
- (từ lóng) ngày khai trương
!to keep St. Monday
- nghỉ ngày thứ hai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: