English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mommy

Best translation match:
English Vietnamese
mommy
* danh từ
- mẹ (cũng) mummy

Probably related with:
English Vietnamese
mommy
ba má ; bà nội trợ ; bà nội trợ được ; bà nội ; bà ; bô ́ ơi ; cứu con ; lặng ; me ; me ̣ ; me ̣ ơi ; mày ; má ; má ơi ; mẹ con ; mẹ của ; mẹ dạy ; mẹ mày ; mẹ này ; mẹ tao ; mẹ tôi ; mẹ ; mẹ à ; mẹ đi ; mẹ ơi ; nào ; này mẹ ; này ; sang ; thưa mẹ ; đình ; ơi ;
mommy
bà nội trợ ; bà nội trợ được ; bà nội ; bà ; bô ́ ơi ; cứu con ; lặng ; me ; me ̣ ; me ̣ ơi ; mày ; má ; má ơi ; mẹ con ; mẹ của ; mẹ dạy ; mẹ mày ; mẹ này ; mẹ tao ; mẹ tôi ; mẹ ; mẹ à ; mẹ đi ; mẹ ơi ; này mẹ ; này ; sang ; thưa mẹ ; đình ; ơi ;

May be synonymous with:
English English
mommy; ma; mama; mamma; mammy; mom; momma; mum; mummy
informal terms for a mother

May related with:
English Vietnamese
mommy
* danh từ
- mẹ (cũng) mummy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: