English to Vietnamese
Search Query: artfulness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
artfulness
|
* danh từ
- tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo; sự tinh ranh - sự khéo léo |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
artful
|
* tính từ
- xảo quyệt, lắm mưu mẹo; tinh ranh - khéo léo (người); làm có nghệ thuật (đồ vật) |
|
artfulness
|
* danh từ
- tính xảo quyệt, sự lắm mưu mẹo; sự tinh ranh - sự khéo léo |
|
leg art
|
* danh từ
- ảnh đàn bà cởi truồng, ảnh đàn bà ăn mặc loã lồ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) cheese-cake) |
|
art form
|
- (Tech) kiểu hình, kiểu mỹ thuật
|
|
clip art
|
- (Tech) hình mẫu
|
|
computer art
|
- (Tech) nghệ thuật điện toán
|
|
art-form
|
* danh từ
- loại hình nghệ thuật |
|
black art
|
- giống như black magic
|
|
kinetic art
|
- nghệ thuật sử dụng bộ phận di động (trong điêu khắc)
|
|
op art
|
* danh từ
- nghệ thuật ảo thị |
|
optical art
|
* danh từ
- nghệ thuật ảo thị |
|
pop art
|
* danh từ
- kiểu nghệ thuật dựa trên nền văn hoá dân gian và truyền thông đại chúng (giống hình thức quảng cáo, tranh truyện liên hoàn phát triển vào những năm 1960) |
|
state of the art
|
- Một mặt hàng hoặc thiết bị phức tạp tinh xảo về mặt kỹ thuật, đại diện cho mức độ phát triển hiện tại của các thành tựu kỹ thuật
|
|
work of art
|
* danh từ
- tác phẩm nghệ thuật (tranh, thơ, toà nhà, tượng...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
