English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: momentous

Best translation match:
English Vietnamese
momentous
* tính từ
- quan trong, trọng yếu

Probably related with:
English Vietnamese
momentous
quan trọng ; quan trọng đến vậy ; trọng yếu ; trọng đại ;
momentous
quan trọng ; quan trọng đến vậy ; trọng yếu ; trọng đại ;

May related with:
English Vietnamese
moment of truth
* danh từ
- lúc người đấu bò sắp hạ thủ (con bò)
- giờ phút thử thách, lúc gay go quyết định
momently
* phó từ
- lúc lắc, luôn luôn
- trong chốc lát, nhất thời, tạm thời
momentous
* tính từ
- quan trong, trọng yếu
momentousness
* danh từ
- tính chất quan trong, tính chất trọng yếu
moments
- (Econ) Mô men
+ Là một thuật ngữ mô tả THỐNG KÊ tổng có tác dụng để biểu thị đặc điểm hình dạng và vị trí của một PHÂN PHỐI XÁC SUẤT, hoặc một mẫu số liệu.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: