English to Vietnamese
Search Query: momently
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
momently
|
* phó từ
- lúc lắc, luôn luôn - trong chốc lát, nhất thời, tạm thời |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moment of truth
|
* danh từ
- lúc người đấu bò sắp hạ thủ (con bò) - giờ phút thử thách, lúc gay go quyết định |
|
momently
|
* phó từ
- lúc lắc, luôn luôn - trong chốc lát, nhất thời, tạm thời |
|
momentous
|
* tính từ
- quan trong, trọng yếu |
|
momentousness
|
* danh từ
- tính chất quan trong, tính chất trọng yếu |
|
moments
|
- (Econ) Mô men
+ Là một thuật ngữ mô tả THỐNG KÊ tổng có tác dụng để biểu thị đặc điểm hình dạng và vị trí của một PHÂN PHỐI XÁC SUẤT, hoặc một mẫu số liệu. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
