English to Vietnamese
Search Query: momentary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
momentary
|
* tính từ
- chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
momentary
|
thời gian ;
|
|
momentary
|
thời gian ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
momentary; fleeting; fugitive; momentaneous
|
lasting for a markedly brief time
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
momentariness
|
* danh từ
- tính nhất thời, tính tạm thời; thời gian ngắn |
|
momentary
|
* tính từ
- chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
