English to Vietnamese
Search Query: molybdenum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
molybdenum
|
* danh từ
- (hoá học) Molypdden |
May be synonymous with:
| English | English |
|
molybdenum; atomic number 42; mo
|
a polyvalent metallic element that resembles chromium and tungsten in its properties; used to strengthen and harden steel
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
molybdenum
|
* danh từ
- (hoá học) Molypdden |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
