English to Vietnamese
Search Query: moloch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moloch
|
* danh từ
- thần Mô-lốc (thường hằng năm phải dùng trẻ con làm vật cúng tế) - (nghĩa bóng) tai hoạ lớn (gây chết chóc) - (động vật học) thằn lằn gai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
moloch
|
là moloch ;
|
|
moloch
|
là moloch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
moloch; molech
|
god of the Canaanites and Phoenicians to whom parents sacrificed their children
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moloch
|
* danh từ
- thần Mô-lốc (thường hằng năm phải dùng trẻ con làm vật cúng tế) - (nghĩa bóng) tai hoạ lớn (gây chết chóc) - (động vật học) thằn lằn gai |
|
moloch
|
là moloch ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
