English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: molly

Best translation match:
English Vietnamese
molly
* danh từ
- người đàn ông ẻo lả, cậu bé ẻo lả
- (từ lóng) cô gái; người đàn bà trẻ
- (từ lóng) gái điếm, đĩ

Probably related with:
English Vietnamese
molly
chị ; em gái ; hội ; molly cơ ; molly lại ; molly mua đấy ; thì molly ; tớ lo lắng lắm ; đối ;
molly
chị ; em gái ; hội ; molly cơ ; molly lại ; molly mua đấy ; thì molly ; tớ lo lắng lắm ; đối ;

May be synonymous with:
English English
molly; mollie
popular aquarium fish

May related with:
English Vietnamese
molly
* danh từ
- người đàn ông ẻo lả, cậu bé ẻo lả
- (từ lóng) cô gái; người đàn bà trẻ
- (từ lóng) gái điếm, đĩ
molly-coddle
* danh từ
- người đàn ông ẻo lả, yếu đuối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: