English to Vietnamese
Search Query: molest
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
molest
|
* ngoại động từ
- quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
molest
|
làm nhục ; làm phiền ; quấy nhiễu ; quấy rầy ; quấy rối ;
|
|
molest
|
làm nhục ; làm phiền ; quấy nhiễu ; quấy rầy ; quấy rối ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
molest; beset; chevvy; chevy; chivvy; chivy; harass; harry; hassle; plague; provoke
|
annoy continually or chronically
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
molestation
|
* danh từ
- sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự làm phiền - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gạ gẫm |
|
molester
|
* danh từ
- người quấy rầy, người làm phiền - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gạ gẫm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
