English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: molest

Best translation match:
English Vietnamese
molest
* ngoại động từ
- quấy rầy, quấy nhiễu, làm phiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gạ gẫm (ai)

Probably related with:
English Vietnamese
molest
làm nhục ; làm phiền ; quấy nhiễu ; quấy rầy ; quấy rối ;
molest
làm nhục ; làm phiền ; quấy nhiễu ; quấy rầy ; quấy rối ;

May be synonymous with:
English English
molest; beset; chevvy; chevy; chivvy; chivy; harass; harry; hassle; plague; provoke
annoy continually or chronically

May related with:
English Vietnamese
molestation
* danh từ
- sự quấy rầy, sự quấy nhiễu, sự làm phiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự gạ gẫm
molester
* danh từ
- người quấy rầy, người làm phiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gạ gẫm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: