English to Vietnamese
Search Query: mole
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mole
|
* danh từ
- đê chắn sóng * danh từ - nốt ruồi * danh từ - (động vật học) chuột chũi !as blind as a mole - mù tịt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mole
|
chờ đã ; cắc ; gián ; nội gián ; ruồi ; tay trong ; tên gián điệp ; điệp ; đấy ; đặc tình ; đến nỗi ;
|
|
mole
|
chờ đã ; con ruồi ; cắc ; gián ; nội gián ; ruồi ; tay trong ; tên gián điệp ; điệp ; đấy ; đặc tình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mole; gram molecule; mol
|
the molecular weight of a substance expressed in grams; the basic unit of amount of substance adopted under the Systeme International d'Unites
|
|
mole; counterspy
|
a spy who works against enemy espionage
|
|
mole; breakwater; bulwark; groin; groyne; jetty; seawall
|
a protective structure of stone or concrete; extends from shore into the water to prevent a beach from washing away
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mole-catcher
|
* danh từ
- người chuyên bắt chuột chũi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
