English to Vietnamese
Search Query: modulo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
modulo
|
- (theo) môđun, môđulô
- congruous m. A so sánh được môđulô A, đồng dư môđulô A |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
count modulo n
|
- (Tech) đếm theo mô khối (môddulô) N
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
