English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: modulated

Best translation match:
English Vietnamese
modulated
- (vật lí)bị biến điệu

May related with:
English Vietnamese
amplitude modulated transmitter
- (Tech) máy phát biến điệu biên (độ), máy phát điều biên
amplitude-modulated wave
- (Tech) sóng biến điệu biên (độ)
frequency modulated magnetron
- (Tech) đèn từ khống biến điệu tần số
frequency-modulated cyclotron
- (Tech) bộ gia tốc quay tròn biến điệu tần số
modulate
* động từ
- sửa lại cho đúng, điều chỉnh
- (+to) làm cho phù hợp
- uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng
- chuyển giọng
- điều biến
modulation
* danh từ
- sự uốn giọng, sự ngân nga, giọng lên xuống trầm bổng
- sự chuyển giọng
- sự điều biến
module
* danh từ
- đơn vị đo
- môđun, suất
- bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử...)
- đơn nguyên
modulated
- (vật lí)bị biến điệu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: