English to Vietnamese
Search Query: modulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
modulate
|
* động từ
- sửa lại cho đúng, điều chỉnh - (+to) làm cho phù hợp - uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng - - |
May be synonymous with:
| English | English |
|
modulate; inflect; tone
|
vary the pitch of one's speech
|
|
modulate; regulate
|
fix or adjust the time, amount, degree, or rate of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
modulate
|
* động từ
- sửa lại cho đúng, điều chỉnh - (+to) làm cho phù hợp - uốn giọng, ngân nga, lên giọng xuống giọng - - |
|
modulation
|
* danh từ
- sự uốn giọng, sự ngân nga, giọng lên xuống trầm bổng - - |
|
module
|
* danh từ
- đơn vị đo - - - đơn nguyên |
|
modulated
|
- (vật lí)bị biến điệu
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
