English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: modifier

Best translation match:
English Vietnamese
modifier
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa

May be synonymous with:
English English
modifier; qualifier
a content word that qualifies the meaning of a noun or verb
modifier; changer
a person who changes something
modifier; modifier gene
a gene that modifies the effect produced by another gene

May related with:
English Vietnamese
modifiability
* danh từ
- tính có thể sửa đổi, tính có thể biến cải, tính có thể thay đổi
- (ngôn ngữ học) tính có thể bổ nghĩa
modifiable
* tính từ
- có thể sửa đổi, có thể biến cải, có thể thay đổi
- (ngôn ngữ học) có thể bổ nghĩa
modifier
* danh từ
- (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
modify
* ngoại động từ
- giảm bớt, làm nhẹ, làm dịu
=to modify one's tone+ dịu giọng, hạ giọng
- sửa đổi, thay đổi
=the revolution modified the whole social structure of the country+ cách mạng đã làm thay đổi cả cấu trúc xã hội của đất nước
- (ngôn ngữ học) thay đổi (nguyên âm) bằng hiện c lao lực
- sự hỗn loạn, sự lộn xộn
* nội động từ
- lao lực
!to toil and moil
- làm đổ mồ hôi nước mắt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: