English to Vietnamese
Search Query: modernist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
modernist
|
* danh từ
- người ủng hộ cái mới - người theo chủ nghĩa tân thời - (tôn giáo) người theo chủ nghĩa đổi mới |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
modernistic
|
* tính từ
- (thuộc) quan điểm (tư tưởng, phương pháp...) hiện đại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
