English to Vietnamese
Search Query: modernism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
modernism
|
* danh từ
- quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại - (ngôn ngữ học) từ ngữ cận đại - chủ nghĩa tân thời - (tôn giáo) chủ nghĩa đổi mới |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
modernism
|
chủ nghĩa hiện đại ; sự hiện đại hóa ; việc hiện đại hóa ;
|
|
modernism
|
chủ nghĩa hiện đại ; sự hiện đại hóa ; việc hiện đại hóa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
modernism; contemporaneity; contemporaneousness; modernity; modernness
|
the quality of being current or of the present
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
modernism
|
* danh từ
- quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại - (ngôn ngữ học) từ ngữ cận đại - chủ nghĩa tân thời - (tôn giáo) chủ nghĩa đổi mới |
|
modernity
|
* danh từ
- tính chất hiện đại - cái hiện đại |
|
modernization
|
* danh từ
- sự hiện đại hoá; sự đổi mới |
|
modernize
|
* ngoại động từ
- hiện đại hoá; đổi mới * nội động từ - thành hiện đại; thành mới |
|
modernizer
|
* danh từ
- người hiện đại hoá; người đổi mới (cái gì...) |
|
modern quantity theory of money
|
- (Econ) Thuyết định lượng tiền tệ hiện đại.
+ Xem MONETARISM, MONEY, THE DEMAND FOR. |
|
modern sector
|
- (Econ) Khu vực hiện đại.
+ Một tên gọi khác của khu vực công nghiệp, hoặc đôi khi dùng để gọi khu vực chính phủ. |
|
post-modern
|
* tính từ
- (nghệ thuật) chống lại chủ nghĩa hiện đại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
