English to Vietnamese
Search Query: moderately
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moderately
|
* phó từ
- ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng = a moderately good performance+một cuộc trình diễn không hay lắm = a moderately expensive house+một căn nhà không đắt lắm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
moderately
|
vừa phải ; ôn hòa kiểu ;
|
|
moderately
|
vừa phải ; ôn hòa kiểu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
moderately; fairly; jolly; middling; passably; pretty; reasonably; somewhat
|
to a moderately sufficient extent or degree
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moderate
|
* tính từ
- vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ =moderate prices+ giá cả phải chăng - ôn hoà, không quá khích =a man of moderate opinion+ một người có tư tưởng ôn hoà * danh từ - người ôn hoà * ngoại động từ - làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế =to moderate one's anger+ bớt giận * nội động từ - dịu đi, nhẹ đi, bớt đi =the wind is moderrating+ gió nhẹ đi, gió bớt lộng |
|
moderateness
|
* danh từ
- tính ôn hoà - sự tiết chế, sự điều độ - tính vừa phải, tính phải chăng |
|
moderation
|
* danh từ
- sự tiết chế, sự điều độ =moderation in eating and drinking+ sự ăn uống điều độ - (số nhiều, (thường) (viết tắt) mods) kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt) |
|
moderator
|
* danh từ
- người điều tiết, máy điều tiết =moderator lamp+ đèn có máy điều tiết dầu - người hoà giải, người làm trung gian - giám khảo kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt) - (tôn giáo) chủ tịch giáo hội |
|
moderately
|
* phó từ
- ở một mức độ vừa phải; không nhiều lắm; trầm lặng = a moderately good performance+một cuộc trình diễn không hay lắm = a moderately expensive house+một căn nhà không đắt lắm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
