English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: modem

Best translation match:
English Vietnamese
modem
- bộ điều giải, modem

Probably related with:
English Vietnamese
modem
bộ điều giải ; loại modem ; modem của ;
modem
bộ điều giải ; loại modem ; modem của ;

May related with:
English Vietnamese
acoustic coupler modem
- (Tech) bộ biến hoàn ghép âm
digital modem
- (Tech) bộ biến hoàn dạng số tự
direct-connect modem
- (Tech) bộ biến hoàn nối trực tiếp
fax modem
- (Tech) môddem điện thư
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: