English to Vietnamese
Search Query: mod
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mod
|
* danh từ
- thành viên của một nhóm thanh niên nổi lên ở Anh trong thập niên 1960, thích mặc quần áo gọn gàng, hợp thời trang và đi xe gắn máy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mod
|
làm trong bộ quốc phòng ; quốc phòng ;
|
|
mod
|
làm trong bộ quốc phòng ; quốc phòng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mod; modern; modernistic
|
relating to a recently developed fashion or style
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mods
|
- kỳ thi phần thứ nhất bằng tú tài văn chương (trường đại học Ôc-phớt)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
