English to Vietnamese
Search Query: moccasin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moccasin
|
* danh từ
- giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ) - (động vật học) rắn hổ mang |
May be synonymous with:
| English | English |
|
moccasin; mocassin
|
soft leather shoe; originally worn by Native Americans
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moccasin
|
* danh từ
- giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ) - (động vật học) rắn hổ mang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
