English to Vietnamese
Search Query: mobilization
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mobilization
|
* danh từ
- sự huy động, sự động viên =mobilization orders+ lệnh động viên =mobilization scheme (plan)+ kế hoạch động viên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mobilization
|
huy động ; đổ bộ ;
|
|
mobilization
|
huy động ; đổ bộ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mobilization; militarisation; militarization; mobilisation
|
act of assembling and putting into readiness for war or other emergency:
|
|
mobilization; mobilisation
|
act of marshaling and organizing and making ready for use or action
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mobile
|
* tính từ
- chuyển động, di động; lưu động - hay thay đổi, dễ biến đổi, biến đổi nhanh =mobile features+ nét mặt dễ biến đổi |
|
mobility
|
* danh từ
- tính chuyển động, tính di động; tính lưu động - tính hay thay đổi, tính dễ biến đổi, tính biến đổi nhanh |
|
mobilization
|
* danh từ
- sự huy động, sự động viên =mobilization orders+ lệnh động viên =mobilization scheme (plan)+ kế hoạch động viên |
|
mobilize
|
* động từ
- huy động, động viên =to mobilize the army+ động viên quân đội |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
