English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: mobbish

Best translation match:
English Vietnamese
mobbish
* tính từ
- (thuộc) dân chúng, (thuộc) quần chúng, (thuộc) thường dân
- (thuộc) đám đông hỗn tạp
- hỗn loạn, huyên náo, om sòm

May be synonymous with:
English English
mobbish; moblike
characteristic of a mob; disorderly or lawless

May related with:
English Vietnamese
mobbishness
* danh từ
- tính chất dân chúng, tính chất quần chúng
- tính chất của đám đông hỗn tạp
- tính chất hỗn loạn, tính chất huyên náo om sòm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: