English to Vietnamese
Search Query: moat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
moat
|
* danh từ
- hào (xung quanh thành trì...) * ngoại động từ - xây hào bao quanh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
moat
|
chiến hào ; cái hào ; hào chạy quanh ; hào nước ; hào ;
|
|
moat
|
chiến hào ; cái hào ; hào chạy quanh ; hào nước ; hào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
moat; fosse
|
ditch dug as a fortification and usually filled with water
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
moat
|
* danh từ
- hào (xung quanh thành trì...) * ngoại động từ - xây hào bao quanh |
|
moat
|
chiến hào ; cái hào ; hào chạy quanh ; hào nước ; hào ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
