English → Vietnamese
mitten
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mitten
* danh từ
- găng tay hở ngón
- (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh
!frozen mitten
- (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
!to get the mitten
- (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
- bỏ rơi ai (nói về người yêu)
- găng tay hở ngón
- (số nhiều) (từ lóng) găng đấu quyền Anh
!frozen mitten
- (từ lóng) sự đón tiếp lạnh nhạt
!to get the mitten
- (từ lóng) bị đuổi ra khỏi chỗ làm
- bỏ rơi ai (nói về người yêu)
Other matches
Other phrases built from the same root.
mitten money
* danh từ
- (hàng hải), (từ lóng) phụ cấp trời lạnh (cho hoa tiêu)
- (hàng hải), (từ lóng) phụ cấp trời lạnh (cho hoa tiêu)