English → Vietnamese
mistime
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mistime
* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- nói không đúng lúc, làm không đúng lúc
- nói không đúng lúc, làm không đúng lúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
mistime
* ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- nói không đúng lúc, làm không đúng lúc
- nói không đúng lúc, làm không đúng lúc