English → Vietnamese
mislocate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
mislocate
* ngoại động từ
- đặt không đúng ch
- đặt không đúng ch
Other matches
Other phrases built from the same root.
mislocate
* ngoại động từ
- đặt không đúng ch
- đặt không đúng ch
* danh từ
- sự đặt không đúng ch
- sự đặt không đúng ch