English → Vietnamese
misintelligence
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
misintelligence
* danh từ
- sự bắt buộc
* danh từăng lực hạn chế
- ấn tượng không đúng
- sự đánh giá sai lạc các sự kiện
- sự bắt buộc
* danh từăng lực hạn chế
- ấn tượng không đúng
- sự đánh giá sai lạc các sự kiện
Other matches
Other phrases built from the same root.
misintelligence
* danh từ
- sự bắt buộc
* danh từăng lực hạn chế
- ấn tượng không đúng
- sự đánh giá sai lạc các sự kiện
- sự bắt buộc
* danh từăng lực hạn chế
- ấn tượng không đúng
- sự đánh giá sai lạc các sự kiện