English to Vietnamese
Search Query: miscellaneous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
miscellaneous
|
* tính từ
- tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh =miscellaneous goods+ tạp hoá =miscellaneous business+ việc linh tinh - có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau =a miscellaneous writer+ một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
miscellaneous
|
linh tinh ; những thứ linh tinh khác ;
|
|
miscellaneous
|
linh tinh ; những thứ linh tinh khác ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
miscellaneous; assorted; mixed; motley; sundry
|
consisting of a haphazard assortment of different kinds
|
|
miscellaneous; many-sided; multifaceted; multifarious
|
having many aspects
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
miscellaneity
|
* danh từ
- tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp |
|
miscellaneous
|
* tính từ
- tạp, pha tạp, hỗn hợp; linh tinh =miscellaneous goods+ tạp hoá =miscellaneous business+ việc linh tinh - có nhiều đặc tính khác nhau, có nhiều thể khác nhau =a miscellaneous writer+ một nhà văn viết nhiều thể văn khác nhau |
|
miscellaneousness
|
* danh từ
- tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
