English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: misbeliever

Best translation match:
English Vietnamese
misbeliever
* danh từ
- người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo

May be synonymous with:
English English
misbeliever; heretic; religious outcast
a person who holds religious beliefs in conflict with the dogma of the Roman Catholic Church

May related with:
English Vietnamese
misbelieve
* nội động từ
- tin tưởng sai
- tôn thờ tà giáo
* ngoại động từ
- không tin; không tin theo (tôn giáo)
misbeliever
* danh từ
- người không tín ngưỡng, người không theo tôn giáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: