English to Vietnamese
Search Query: mire
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mire
|
* danh từ
- bùn; vũng bùn - bãi lầy !to drag someone through the mire - bêu rếu ai, làm nhục ai !to stick (find oneself) in the mire - lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy * ngoại động từ - vấy bùn, nhận vào bùn - vấy bẩn, làm bẩn - đẩy vào hoàn cảnh khó khăn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mire
|
bùn ; có bùn ; khiến ; vũng lầy ;
|
|
mire
|
bu ; bùn ; có bùn ; khiến ; vũng lầy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mire; morass; quag; quagmire; slack
|
a soft wet area of low-lying land that sinks underfoot
|
|
mire; slop
|
deep soft mud in water or slush
|
|
mire; entangle
|
entrap
|
|
mire; bog down
|
cause to get stuck as if in a mire
|
|
mire; bog down; get stuck; grind to a halt
|
be unable to move further
|
|
mire; muck; muck up; mud
|
soil with mud, muck, or mire
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mire
|
* danh từ
- bùn; vũng bùn - bãi lầy !to drag someone through the mire - bêu rếu ai, làm nhục ai !to stick (find oneself) in the mire - lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy * ngoại động từ - vấy bùn, nhận vào bùn - vấy bẩn, làm bẩn - đẩy vào hoàn cảnh khó khăn |
|
mire
|
bùn ; có bùn ; khiến ; vũng lầy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
