English to Vietnamese
Search Query: arrow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arrow
|
* danh từ
- tên, mũi tên - vật hình tên !to have an arrow in one's quiver - còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện dự trữ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
arrow
|
cung ; kịp ; mũi tên xanh ; mũi tên ; mũi ; nhắm ; phát ; tra tên ; tên bắn ; tên ;
|
|
arrow
|
cung ; kịp ; mũi tên xanh ; mũi tên ; mũi ; nhắm ; phát ; tra tên ; tên bắn ; tên ; vọng mũi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
arrow; pointer
|
a mark to indicate a direction or relation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arrow-head
|
* danh từ
- đầu mũi tên |
|
arrow-headed
|
* tính từ
- hình mũi tên =arrow-headed characters+ chữ hình mũi tên |
|
elf-arrow
|
-bolt)
/'elfboult/ * danh từ - mũi tên bằng đá lửa - (địa lý,địa chất) con tên đá |
|
arrow cursor
|
- (Tech) con chạy mũi tên
|
|
arrow key
|
- (Tech) phím mũi tên
|
|
cross-arrow
|
* danh từ
- mũi tên đầu bốn cạnh |
|
fire-arrow
|
* danh từ
- tên bắn đầu có lửa * danh từ - tên bắn đầu có lửa |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
