English to Vietnamese
Search Query: minuscule
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
minuscule
|
* tính từ
- nhỏ xíu, rất nhỏ * danh từ - chữ nhỏ (trái với chữ hoa) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
minuscule
|
thi ̀ be ́ ti ́ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
minuscule; lower-case letter; lowercase; small letter
|
the characters that were once kept in bottom half of a compositor's type case
|
|
minuscule; minuscular
|
of or relating to a small cursive script developed from uncial; 7th to 9th centuries
|
|
minuscule; little; small
|
lowercase
|
|
minuscule; bantam; diminutive; flyspeck; lilliputian; midget; miniscule; petite; tiny
|
very small
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
minuscule
|
* tính từ
- nhỏ xíu, rất nhỏ * danh từ - chữ nhỏ (trái với chữ hoa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
