English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: miniature

Best translation match:
English Vietnamese
miniature
* danh từ
- bức tiểu hoạ
- ngành tiểu hoạ
- mẫu vật rút nhỏ
=in miniature+ thu nhỏ lại
* tính từ
- nhỏ, thu nhỏ lại
=miniature camera+ máy ảnh cỡ nhỏ
=miniature railway+ đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)
* ngoại động từ
- vẽ thu nhỏ lại

Probably related with:
English Vietnamese
miniature
cỡ nhỏ ; dẽo thu nhỏ ; hình mini ; mô hình nhỏ ; nho nhỏ ; nhỏ ; thu nhỏ ; tiểu họa ;
miniature
cỡ nhỏ ; hình mini ; mô hình nhỏ ; nho nhỏ ; nhỏ ; thu nhỏ ; tiểu họa ;

May be synonymous with:
English English
miniature; illumination
painting or drawing included in a book (especially in illuminated medieval manuscripts)
miniature; toy
a copy that reproduces a person or thing in greatly reduced size

May related with:
English Vietnamese
miniature
* danh từ
- bức tiểu hoạ
- ngành tiểu hoạ
- mẫu vật rút nhỏ
=in miniature+ thu nhỏ lại
* tính từ
- nhỏ, thu nhỏ lại
=miniature camera+ máy ảnh cỡ nhỏ
=miniature railway+ đường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)
* ngoại động từ
- vẽ thu nhỏ lại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: