English to Vietnamese
Search Query: mimicry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
mimicry
|
* danh từ
- sự bắt chước, tài bắt chước - vật giống hệt (vật khác) - (động vật học), (như) mimesis |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
mimicry
|
chước tài tình ; chước ; sự bắt chước ;
|
|
mimicry
|
chước tài tình ; chước ; sự bắt chước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
mimicry; apery
|
the act of mimicking; imitative behavior
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
mimicry
|
* danh từ
- sự bắt chước, tài bắt chước - vật giống hệt (vật khác) - (động vật học), (như) mimesis |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
