English → Vietnamese
arrive
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
arrive
* nội động từ
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
arrive
bị ; chuyến tàu dừng lại ; chậm chân ; cũng tới ; ga đến ; hiện ; hạ cánh ; khởi hành ; lại tới ; lại ; mới đến ; mới đến đây ; sẽ ; tơ ; tơ ́ ; tới hồi ; tới nơi ; tới ; tới đây ; tới đó ; đó ; đến nơi ; đến thì ; đến từ ; đến ; đến đây ; đến đó ; đến được ; đến đấy ; đến … ; đủ ; ̉ tơ ; ̉ tơ ́ ; ấy đến ;
arrive
bị ; chuyến tàu dừng lại ; chậm chân ; cũng tới ; ga đến ; hiện ; hạ cánh ; khởi hành ; lại tới ; lại ; mới đến ; mới đến đây ; sẽ ; tới nơi ; tới ; tới đây ; tới đó ; đó ; đến nơi ; đến thì ; đến từ ; đến ; đến đây ; đến đó ; đến được ; đến đấy ; đến … ; đủ ; ấy đến ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
arrive come; get
reach a destination; arrive by movement or progress
arrive get in; go far; make it
succeed in a big way; get to the top
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
arrive
* nội động từ
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
- xem arrive