English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arrival

Best translation match:
English Vietnamese
arrival
* danh từ
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh

Probably related with:
English Vietnamese
arrival
cuộc đổ bộ ; có ; người mới ; người ; sự xuất hiện ; sự ; tới ; tới đây ; xuất hiện ; điểm đến ; đàng ; đến nơi ; đến thăm ; đến ; đổ bộ ;
arrival
cuộc đổ bộ ; người mới ; sự xuất hiện ; sự ; tới ; tới đây ; xuất hiện ; đàng ; đến nơi ; đến thăm ; đến ; đổ bộ ;

May be synonymous with:
English English
arrival; reaching
accomplishment of an objective
arrival; arriver; comer
someone who arrives (or has arrived)

May related with:
English Vietnamese
arrival
* danh từ
- sự đến, sự tới nơi
- người mới đến; vật mới đến
- chuyến hàng mới đến
- (thông tục); đùa đứa bé mới sinh
arrive
* nội động từ
- (+ at, in) đến, tới nơi; xảy đến
- đi đến, đạt tới
=to arrive at a conclusion+ đi tới một kết luận
=to arrive at perfection+ đạt tới chỗ toàn thiện
- thành đạt
arrival rate
- (Tech) tỷ lệ đến
arriver
- xem arrive
non-arrival
* danh từ
- sự không đến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: