English to Vietnamese
Search Query: milksop
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
milksop
|
* danh từ
- bánh nhúng vào sữa - người nhút nhát, người hèn yếu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
milksop; milquetoast; pansy; pantywaist; sissy
|
a timid man or boy considered childish or unassertive
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
milksop
|
* danh từ
- bánh nhúng vào sữa - người nhút nhát, người hèn yếu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
