English to Vietnamese
Search Query: milieu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
milieu
|
* danh từ
- số nhiều là milieux - môi trường, hoàn cảnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
milieu
|
niên đại khác nhau ;
|
|
milieu
|
niên đại khác nhau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
milieu; surroundings
|
the environmental condition
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
milieu
|
* danh từ
- số nhiều là milieux - môi trường, hoàn cảnh |
|
milieu
|
niên đại khác nhau ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
