English to Vietnamese
Search Query: milage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
milage
|
* danh từ
- tổng số dặm đã đi được - phụ cấp đi đường (tính theo dặm) - cước phí (chuyên chở... tính theo dặm) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng =to get a lot of mileage from something+ dùng cái gì được lâu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
milage; mileage
|
distance measured in miles
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
milage
|
* danh từ
- tổng số dặm đã đi được - phụ cấp đi đường (tính theo dặm) - cước phí (chuyên chở... tính theo dặm) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ích lợi; sự dùng =to get a lot of mileage from something+ dùng cái gì được lâu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
