English to Vietnamese
Search Query: arrester
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arrester
|
* danh từ
- người bắt giữ - (điện học) cái thu lôi, cái chống sét - (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
arrester; arrester hook
|
a restraint that slows airplanes as they land on the flight deck of an aircraft carrier
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arrester
|
* danh từ
- người bắt giữ - (điện học) cái thu lôi, cái chống sét - (kỹ thuật) cái hãm, bộ phân hãm |
|
arrester-hook
|
* danh từ
- móc hãm (của máy bay, để móc vào dây cáp trên tàu sân bay khi hạ cánh) |
|
arresting
|
* tính từ
- làm ngừng lại, làm hãm lại =arresting device+ (kỹ thuật) bộ phận hãm, cái hãm - lôi cuốn, hấp dẫn, thu hút sự chú ý |
|
arrestment
|
* danh từ
- sự bắt giữ |
|
lightning-arrester
|
* danh từ
- (điện học) cái chống sét (trong máy điện, raddiô...) |
|
spark-arrester
|
* danh từ
- cái chắn tàn lửa - (kỹ thuật) cái triệt tia lửa |
|
arc arrester
|
- (Tech) cái phóng điện hồ quang
|
|
arrestee
|
* danh từ
- người bị bắt |
|
citizen's arrest
|
- sự bắt giữ do thường dân thực hiện
|
|
house arrest
|
* danh từ
- sự quản thúc tại gia (thay vì phải vào tù) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
