English to Vietnamese
Search Query: accidentally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
accidentally
|
* phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
accidentally
|
dương vật ; hoàn toàn tình cờ ; la ̣ i ; lỡ ; ngẫu nhiên ; tình cờ ; vô tình ; vô ý ; xui ; xẻo ; đang vô tình ; đột nhiên ;
|
|
accidentally
|
dương vật ; hoàn toàn tình cờ ; la ̣ i ; lỡ ; tình cờ ; vô tình ; vô ý ; xui ; xẻo ; đang vô tình ; đột nhiên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
accidentally; by chance; circumstantially; unexpectedly
|
without advance planning
|
|
accidentally; incidentally
|
of a minor or subordinate nature
|
|
accidentally; unintentionally
|
without intention; in an unintentional manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
accidental
|
* tính từ
- tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ - phụ, phụ thuộc, không chủ yếu * danh từ - cái phụ, cái không chủ yếu - (âm nhạc) dấu thăng giáng bất thường |
|
accidentally
|
* phó từ
- tình cờ, ngẫu nhiên |
|
industrial accident
|
* danh từ
- tai nạn lao động |
|
accident-prone
|
* tính từ
- thường xảy ra tai nạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
