English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: arrears

Best translation match:
English Vietnamese
arrears
* danh từ
- tiền nợ lẽ ra phải trả trước đó; nợ còn khất lại
- arrears of salary
- tiền lương còn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả)
= rent arrears+tiền thuê nhà còn khất lại
- việc chưa làm xong
= arrears of correspondence+thư từ tồn đọng (chưa giải quyết hoặc phúc đáp)
= to be in arrears with something; to fall into arrears with something+chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì
= I've fallen into arrears with my rent+tôi đã chậm trả tiền thuê nhà
= I'm in arrears with the housework+tôi còn công việc nội trợ chưa làm
= payment is made in arrears+tiền sẽ thanh toán sau (nghĩa là khi làm xong việc)

May related with:
English Vietnamese
arrears
* danh từ
- tiền nợ lẽ ra phải trả trước đó; nợ còn khất lại
- arrears of salary
- tiền lương còn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả)
= rent arrears+tiền thuê nhà còn khất lại
- việc chưa làm xong
= arrears of correspondence+thư từ tồn đọng (chưa giải quyết hoặc phúc đáp)
= to be in arrears with something; to fall into arrears with something+chậm trả tiền nợ; chậm làm một việc gì
= I've fallen into arrears with my rent+tôi đã chậm trả tiền thuê nhà
= I'm in arrears with the housework+tôi còn công việc nội trợ chưa làm
= payment is made in arrears+tiền sẽ thanh toán sau (nghĩa là khi làm xong việc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: