English to Vietnamese
Search Query: midpoint
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
midpoint
|
- trung điểm
- m. of a line segment trung điểm của một đoạn thẳng - m. of a simplex (tô pô) tâm một đơn hình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
midpoint
|
giữa này ; giữa ;
|
|
midpoint
|
giữa này ; giữa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
midpoint; center; centre
|
a point equidistant from the ends of a line or the extremities of a figure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
midpoint
|
- trung điểm
- m. of a line segment trung điểm của một đoạn thẳng - m. of a simplex (tô pô) tâm một đơn hình |
|
midpoint
|
giữa này ; giữa ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
