English to Vietnamese
Search Query: arrearage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
arrearage
|
* danh từ
- sự chậm trễ, sự dây dưa - vật dự trữ - tiền còn nợ lại sau khi quyết toán - (số nhiều) nợ, tiền còn thiếu lại (chưa trả) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
arrearage
|
* danh từ
- sự chậm trễ, sự dây dưa - vật dự trữ - tiền còn nợ lại sau khi quyết toán - (số nhiều) nợ, tiền còn thiếu lại (chưa trả) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
