English to Vietnamese
Search Query: middleweight
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
middleweight
|
* danh từ
- vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
middleweight
|
sĩ hạng trung ;
|
|
middleweight
|
sĩ hạng trung ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
light-middleweight
|
* danh từ
- võ sĩ quyền Anh nặng từ 67 đến 71 kilogam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
