English → Vietnamese
microstructure
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
microstructure
* danh từ
- tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
- cấu trúc vi mô
- tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
- cấu trúc vi mô
Other matches
Other phrases built from the same root.
microstructure
* danh từ
- tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
- cấu trúc vi mô
- tổ chức tế vi, cấu tạo vi lượng
- cấu trúc vi mô